intermediate wheatgrass

intermediate wheatgrass

A farmer examines a field of intermediate wheatgrass.

Định nghĩa

Danh từ: Cỏ lúa mì trung gian (tên khoa học: Thinopyrum intermedium) – một loại cỏ nguồn gốc từ châu Á, được du nhập vào các vùng đồng cỏ rộng lớn của Hoa Kỳ để làm đồng cỏ chăn thả làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lúa mì trung gian được đánh giá cao nhờ khả năng chịu hạn năng suất cao.)
  • (Nông dân thường trồng cỏ lúa mì trung gian như một loại cây thức ăn gia súc lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intermediate wheatgrass" trong hệ thống canh tác: Loại cỏ này được nghiên cứu như một loại cây trồng đa năng, vừa cung cấp hạt giống (Kernza®) cho con người, vừa làm thức ăn gia súc cải tạo đất.
    • The development of intermediate wheatgrass as a dual-purpose crop is a breakthrough in sustainable agriculture. (Việc phát triển cỏ lúa mì trung gian như một cây trồng đa mục đích một bước đột phá trong nông nghiệp bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Kernza®: Tên thương hiệu của hạt cỏ lúa mì trung gian được thu hoạch làm thực phẩm cho con người.
    • Kernza® flour is used to make bread and pastries. (Bột Kernza® được dùng để làm bánh mì bánh ngọt.)
  • Perennial wheatgrass: Cỏ lúa mì lâu năm, một thuật ngữ chung chỉ các loại cỏ lúa mì sống nhiều năm, trong đó intermediate wheatgrass.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lúa mì lâu năm: Tuy nhiên, thuật ngữ này rộng hơn, không chỉ riêng loài .
  • Cỏ forage lâu năm: Nhấn mạnh công dụng làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ liên quan
  • "Forage intermediate wheatgrass": Trồng cỏ lúa mì trung gian làm thức ăn chăn thả.
    • They decided to forage intermediate wheatgrass in the spring. (Họ quyết định trồng cỏ lúa mì trung gian để chăn thả vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "The wheatgrass of the future": Cụm từ không chính thức, ám chỉ tiềm năng của intermediate wheatgrass trong nông nghiệp bền vững.
    • Many scientists call intermediate wheatgrass the wheatgrass of the future. (Nhiều nhà khoa học gọi cỏ lúa mì trung gian loại cỏ lúa mì của tương lai.)